Bản dịch của từ 靖步 trong tiếng Việt
靖步
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靖步 (Động từ)
【jìng bù】
01
Đi bộ thong thả, bước đi chậm rãi như đang dạo chơi (tương tự 'an bộ' trong Hán Việt)
犹安步﹐徐步。缓缓步行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖步
jìng
靖
bù
步
Các từ liên quan
靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靖, 靖
- Hình thái radical:
- ⿰,立,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誩
淨
靜
静
弳
曔
鏡
逕
倞
㬌
镜
傹
青
靚
䨼
静
靕
靓
靘
靝
靔
靗
靜
靛
瑁
䩓
䞪
債
鄙
䩘
䠹
閞
溎
𠕩
蓊
罨
曲靖
安靖
靖西
平靖
靖康
李靖
靖江
嘉靖
绥靖
宁靖
