Bản dịch của từ 靖节 trong tiếng Việt
靖节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靖节 (Danh từ)
【jìng jié】
01
Tên hiệu của Lương Vũ Đế Triệu Vũ, một vị vua nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, gợi nhớ sự thanh bình và tiết độ.
见“靖节征士”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖节
jìng
靖
jié
节
Các từ liên quan
靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靖, 靖
- Hình thái radical:
- ⿰,立,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誩
淨
靜
静
弳
曔
鏡
逕
倞
㬌
镜
傹
青
靚
䨼
静
靕
靓
靘
靝
靔
靗
靜
靛
瑁
䩓
䞪
債
鄙
䩘
䠹
閞
溎
𠕩
蓊
罨
曲靖
安靖
靖西
平靖
靖康
李靖
靖江
嘉靖
绥靖
宁靖
