Bản dịch của từ 靖郭氏 trong tiếng Việt
靖郭氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靖郭氏 (Danh từ)
【jìng guō shì】
01
Tên gọi của một dòng họ hoặc tên người cổ đại (tham chiếu đến “靖郭君”)
见“靖郭君”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖郭氏
jìng
靖
guō
郭
shì
氏
Các từ liên quan
靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
郭公
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靖, 靖
- Hình thái radical:
- ⿰,立,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誩
淨
靜
静
弳
曔
鏡
逕
倞
㬌
镜
傹
青
靚
䨼
静
靕
靓
靘
靝
靔
靗
靜
靛
瑁
䩓
䞪
債
鄙
䩘
䠹
閞
溎
𠕩
蓊
罨
曲靖
安靖
靖西
平靖
靖康
李靖
靖江
嘉靖
绥靖
宁靖
