Bản dịch của từ 靘 trong tiếng Việt
靘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
靘 (Tính từ)
【qìng】
01
Màu xanh đen, giống màu chàm đậm (như trong câu thơ: “Lan điện xuân dung tự khánh sinh” – màu xanh đen hòa quyện nhẹ nhàng như tiếng sáo)
青黑色:“兰殿春融自~笙。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 靚, 䒌
- Hình thái radical:
- ⿰,青,色
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿乚一一丿乚乚丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
親
䌠
濪
㵾
綮
碃
慶
罄
儬
櫦
䲔
殸
靚
靕
䨼
靗
靛
靓
靜
靖
青
靝
靔
静
缥
𠍱
榶
㨳
滳
㷬
𠘆
粶
潇
寢
䐥
㝪
