Bản dịch của từ 靘壮 trong tiếng Việt
靘壮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
靘壮 (Danh từ)
【qìng zhuàng】
01
Từ cổ/địa phương chỉ kiểu trang phục, mũ áo trang trọng (tương tự “靓庄”); nghĩa gần với “y phục trang trọng” trong văn cảnh khu vực nói tiếng cổ
同“靓庄”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靘壮
qìng
靘
zhuàng
壮
Các từ liên quan
靘好
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 靚, 䒌
- Hình thái radical:
- ⿰,青,色
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿乚一一丿乚乚丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
親
䌠
濪
㵾
綮
碃
慶
罄
儬
櫦
䲔
殸
靚
靕
䨼
靗
靛
靓
靜
靖
青
靝
靔
静
缥
𠍱
榶
㨳
滳
㷬
𠘆
粶
潇
寢
䐥
㝪
