Bản dịch của từ 静婉 trong tiếng Việt

静婉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

静婉 (Danh từ)

jìng wǎn
01

Người múa, nghệ sĩ múa điệu đằm thắm, thanh lịch

《梁书.羊侃传》﹕“侃性豪侈﹐善音律﹐自造《采莲》﹑《棹歌》两曲﹐甚有新致……儛人张凈琬﹐腰围一尺六寸﹐时人咸推能掌中儛。”后因以“静婉”指代歌舞能手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静婉

jìng

wǎn

Các từ liên quan

静一
静专
静业
静严
婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
静
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靜, 㣏
Hình thái radical:
⿰,青,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép