Bản dịch của từ 静山 trong tiếng Việt
静山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
静山 (Danh từ)
【jìng shān】
01
Cheng San (khu vực ở Ang Mo Kio, Singapore)
Cheng San(新加坡宏茂桥辖区)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cheng Shan GRC trước đây (cho đến cuộc bầu cử năm 1997) là một khu vực bầu cử theo hệ thống đại diện nhóm ở Singapore.
成山集选区,以前(直到 1997 年选举)新加坡的一个团体代表选区(选举区)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静山
jìng
静
shān
山
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靜, 㣏
- Hình thái radical:
- ⿰,青,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弪
曔
劤
脛
倞
殑
䡖
靖
迳
净
䑤
竟
靔
靖
靚
靛
靘
䨼
靕
靗
靜
靝
青
靓
滷
墬
㮽
廔
㚌
漘
禢
墘
塾
蝄
㣰
廣
安静
冷静
平静
宁静
寂静
静止
文静
镇静
静音
静静
