Bản dịch của từ 静庄 trong tiếng Việt

静庄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

静庄 (Tính từ)

jìng zhuāng
01

Nhanh — điềm tĩnh, trang nhã, đoan trang; dáng vẻ yên lặng, ung dung (Hán Việt: tĩnh trang/đoan trang).

娴静端庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静庄

jìng

zhuāng

Các từ liên quan

静一
静专
静业
静严
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
静
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靜, 㣏
Hình thái radical:
⿰,青,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép