Bản dịch của từ 静止卫星 trong tiếng Việt
静止卫星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
静止卫星 (Danh từ)
【jìng zhǐ wèi xīng】
01
Vệ tinh nhân tạo chuyển động trên quỹ đạo địa tĩnh (đứng yên so với một điểm trên mặt đất), thường ở xích đạo cao ~35.790 km, dùng cho khí tượng, truyền thông, phát sóng.
运行轨道为对地静止轨道的人造地球卫星。因与地面各点相对静止不动,故名。运行在赤道上空约35790千米高的圆轨道上,运行的角速度为7.2921×10^-5弧度/秒。卫星在某些干扰力的作用下,轨道要发生变化,须经常进行轨道修正。广泛用作气象卫星、通信卫星和广播卫星等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静止卫星
jìng
静
zhǐ
止
wèi
卫
xīng
星
Các từ liên quan
静一
静专
静业
静严
止于至善
止付
止军
止动
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靜, 㣏
- Hình thái radical:
- ⿰,青,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弪
曔
劤
脛
倞
殑
䡖
靖
迳
净
䑤
竟
靔
靖
靚
靛
靘
䨼
靕
靗
靜
靝
青
靓
滷
墬
㮽
廔
㚌
漘
禢
墘
塾
蝄
㣰
廣
安静
冷静
平静
宁静
寂静
静止
文静
镇静
静音
静静
