Bản dịch của từ 静洁 trong tiếng Việt

静洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

静洁 (Tính từ)

jìng jié
01

Sạch sẽ, trong lành, không có bụi bẩn hay vết bẩn nào, tạo cảm giác yên tĩnh và tinh khiết.

3.干净清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sạch sẽ, trong sáng, minh bạch như nước trong; vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ.

2.清明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yên tĩnh, trong sạch, thanh khiết; thường dùng để chỉ trạng thái tĩnh lặng và thuần khiết.

1.亦作“静絜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静洁

jìng

jié

Các từ liên quan

静一
静专
静业
静严
洁修
洁冷
洁净
洁凈
静
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靜, 㣏
Hình thái radical:
⿰,青,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép