Bản dịch của từ 静舍 trong tiếng Việt

静舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

静舍 (Danh từ)

jìng shě
01

Tịnh xá; am thất, nhà tu (chốn yên tĩnh để tụng niệm hoặc cư trú của tăng ni) — Hán Việt: tĩnh xá.

佛寺。。醉醒石.第十四回:「故寒窗扼腕,静舍悲歌,便做出三上书,几叩门根柢。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静舍

jìng

shě

静
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靜, 㣏
Hình thái radical:
⿰,青,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép