Bản dịch của từ 静虑 trong tiếng Việt
静虑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
静虑 (Danh từ)
【jìng lǜ】
01
Loại bỏ mọi suy nghĩ phiền nhiễu, giữ tâm trí yên tĩnh trong sáng.
1.涤除一切杂念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tĩnh tâm suy nghĩ, giữ lòng thanh thản để suy xét vấn đề.
2.静心思考。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tĩnh tâm suy nghĩ, ngồi thiền tập trung vào một trạng thái hoặc ý niệm để suy ngẫm đạo lý sâu xa.
3.佛教语。犹禅定。谓坐禅时住心于一境﹐冥想妙理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静虑
jìng
静
lǜ
虑
Các từ liên quan
静一
静专
静业
静严
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靜, 㣏
- Hình thái radical:
- ⿰,青,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弪
曔
劤
脛
倞
殑
䡖
靖
迳
净
䑤
竟
靔
靖
靚
靛
靘
䨼
靕
靗
靜
靝
青
靓
滷
墬
㮽
廔
㚌
漘
禢
墘
塾
蝄
㣰
廣
安静
冷静
平静
宁静
寂静
静止
文静
镇静
静音
静静
