Bản dịch của từ 静谳 trong tiếng Việt

静谳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

静谳 (Động từ)

jìng yàn
01

Xét xử, thẩm định một vụ án hay nghi vấn để đưa ra phán quyết cuối cùng.

1.审定疑案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho vụ án tố tụng kết thúc, không còn tranh chấp nữa

2.使诉讼案件消除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 静谳

jìng

yàn

Các từ liên quan

静一
静专
静业
静严
谳书
谳事
谳决
谳刑
谳员
静
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靜, 㣏
Hình thái radical:
⿰,青,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép