Bản dịch của từ 靚 trong tiếng Việt
靚
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靚 (Tính từ)
【liàng】
01
Đẹp, xinh xắn (dùng trong phương ngữ, ví dụ: 靚姐 - chị đẹp)
〈方〉∶好看;漂亮。如:靚姐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm cách đọc jìng
另見jìng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LẠNG】
- Các biến thể:
- 請, 靓, 靘, 𩇕
- Hình thái radical:
- ⿰,青,見
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迳
竟
䡖
逕
婙
䔔
㵾
競
倞
淨
劤
㕋
倞
䁁
鿌
輌
輛
鍄
量
辆
靓
喨
踉
諒
靘
靗
靖
青
靓
靜
靛
䨼
靝
靔
靕
静
澛
篑
㼓
貓
緽
樁
誯
磑
墰
慼
艘
墢
