Bản dịch của từ 靛 trong tiếng Việt
靛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
靛 (Danh từ)
【diàn】
01
Màu chàm
靛蓝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xanh đậm
深蓝色,由蓝和紫混合而成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 淀, 澱, 𪑍, 𪑣, 𪑩
- Hình thái radical:
- ⿰,青,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧃
扂
淀
垫
䩚
癜
电
钿
佃
橂
𠕇
痁
靔
静
靘
青
靗
靚
䨼
靝
靜
靕
靓
靖
䖘
殪
嚆
䠎
輳
錴
歷
噼
𠆕
薓
樴
𠁘
蓝靛
靛色
靛蓝
靛青
山靛
靛花
青靛
靛蓝色
靛颏儿
