Bản dịch của từ 靝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiān
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là trời cao rộng bao la, nơi các vị thần và trời đất giao hòa (nhớ câu thành ngữ “thiên địa” – trời đất).

同“天”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靝
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
天, 靔
Hình thái radical:
⿰,青,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚一一丿一一乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép