Bản dịch của từ 非不 trong tiếng Việt

非不

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非不 (Trạng từ)

fēi bù
01

Rất; cực kỳ (nhấn mạnh mức độ, tương tự “không phải không” → thực ra là rất…)

非常﹔极其。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非不

fēi

Các từ liên quan

非世
非业
非业之作
非为
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép