Bản dịch của từ 非业之作 trong tiếng Việt

非业之作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非业之作 (Danh từ)

fēi yè zhī zuò
01

Công việc không khẩn cấp, không phải là vấn đề cấp bách.

非业:不急的事务。所从事的并不是当务之急。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非业之作

fēi

zhī

zuò

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非为
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
之个
之乎者也
之任
之前
作一
作下
作不准
作业
作业本
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép