Bản dịch của từ 非为 trong tiếng Việt
非为
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非为 (Tính từ)
【fēi wéi】
01
Hành động xấu, không tuân theo pháp luật hoặc lễ nghĩa.
1.干不顾法纪或礼法的坏事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không tuân thủ pháp luật hoặc quy tắc xã hội
3.不顾法纪或礼法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hành vi xấu, việc làm vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
2.指违法或违反道德的坏事﹑坏行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非为
fēi
非
wèi
为
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
为下
为丛驱雀
为主
为久
