Bản dịch của từ 非人不传 trong tiếng Việt
非人不传
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非人不传 (Cụm từ)
【fēi rén bù chuán】
01
Không truyền đạt cho những người không phù hợp.
不是适当的人就不传授。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非人不传
fēi
非
rén
人
bù
不
chuán
传
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
传世
传世古
传业
传为佳话
