Bản dịch của từ 非位 trong tiếng Việt

非位

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非位 (Tính từ)

fēi wèi
01

Không ở đúng vị trí; không đúng chỗ.

2.不在其位。

Ví dụ
02

Không tương xứng với tài năng và địa vị

1.谓自己的才能德行与所居的名位不相副。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非位

fēi

wèi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
位下
位不期骄
位业
位主
位于
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép