Bản dịch của từ 非关税壁垒 trong tiếng Việt
非关税壁垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非关税壁垒 (Danh từ)
【fēi guān shuì bì lěi】
01
Rào cản thương mại không phải thuế, các biện pháp hạn chế nhập khẩu hàng hóa nước ngoài.
“关税壁垒”的对称。除提高关税以外,政府所采取的直接或间接限制外国商品进口的一切措施的总称。直接的措施如关税配额、进口配额、进口许可证等制度。间接的措施如外汇管制,复杂的海关手续,繁杂的卫生、安全、质量标准,以及包装、标签的规定等,即所谓技术性的贸易壁垒。为贸易壁垒的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非关税壁垒
fēi
非
guān
关
shuì
税
bì
壁
lěi
垒
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
关上
关东
税丧
税产
税亩
税人
税人场
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
