ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非写实
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Không thực tế
不完全模拟现实的艺术风格。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
xiě
写
shí
实
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép