Bản dịch của từ 非分之想 trong tiếng Việt
非分之想
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非分之想 (Danh từ)
【fēi fèn zhī xiǎng】
01
Ý nghĩ không thuộc về mình; mộng tưởng về những lợi ích không chính đáng.
非分:不属自己分内的。妄想得到本分以外的好处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非分之想
fēi
非
fèn
分
zhī
之
xiǎng
想
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
之个
之乎者也
之任
之前
想不到
想不开
想似
想像
想像力
