Bản dịch của từ 非分之财 trong tiếng Việt

非分之财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非分之财 (Danh từ)

fēi fèn zhī cái
01

Tiền tài không phải của mình, chỉ những thứ không xứng đáng với mình.

不是自己应得的钱财。指本身不应该拿的钱财。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非分之财

fēi

fèn

zhī

cái

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
之个
之乎者也
之任
之前
财业
财东
财主
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép