ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非分之财
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Tiền tài không phải của mình, chỉ những thứ không xứng đáng với mình.
不是自己应得的钱财。指本身不应该拿的钱财。
fēi
非
fèn
分
zhī
之
cái
财
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép