ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非刑吊拷
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Dùng hình phạt tàn khốc ngoài luật pháp để tra khảo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
xíng
刑
diào
吊
kǎo
拷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép