Bản dịch của từ 非刺 trong tiếng Việt
非刺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非刺 (Tính từ)
【fēi cì】
01
Chỉ trích, đổ lỗi hoặc chế giễu; chỉ trích hoặc chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó (một phán xét tiêu cực hoặc xúc phạm)
非议讽刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非刺
fēi
非
cì
刺
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
