Bản dịch của từ 非包装用再生纤维素箔 trong tiếng Việt

非包装用再生纤维素箔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非包装用再生纤维素箔 (Danh từ)

fēi bāo zhuāng yòng zài shēng xiān wéi sù bó
01

Màng mỏng xenluloza tái sinh; không dùng để bao gói

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非包装用再生纤维素箔

fēi

bāo

zhuāng

yòng

zài

shēng

xiān

wéi

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép