ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非化学避孕用具
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Dụng cụ tránh thai; không chứa hoá chất
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
huà
化
xué
学
bì
避
yùn
孕
yòng
用
jù
具
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép