Bản dịch của từ 非医用气褥垫 trong tiếng Việt

非医用气褥垫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非医用气褥垫 (Danh từ)

fēi yī yòng qì rù diàn
01

Ðệm khí; không dùng cho mục đích y tế Ðệm hơi; không dùng cho mục đích y tế

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非医用气褥垫

fēi

yòng

diàn

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép