ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非医用电热毯
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Chăn điện; không dùng cho mục đích y tế; mền điện
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
yī
医
yòng
用
diàn
电
rè
热
tǎn
毯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép