Bản dịch của từ 非同小可 trong tiếng Việt
非同小可
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非同小可 (Tính từ)
【fēi tóng xiáo kě】
01
Không thể xem nhẹ, quan trọng, nghiêm trọng
小可:寻常的。指情况严重或事情重要,不能轻视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非同小可
fēi
非
tóng
同
xiǎo
小
kě
可
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
同一
同一律
同一性
同三品
同上
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
可丁可卯
可不
可不是
可不的
