Bản dịch của từ 非唯 trong tiếng Việt

非唯

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非唯 (Trạng từ)

fēi wéi
01

Không chỉ, không phải chỉ thế

1.亦作“非惟”。

Ví dụ
02

Không chỉ; không những thế

2.不只﹔不仅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非唯

fēi

wéi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép