ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非唯
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Không chỉ, không phải chỉ thế
1.亦作“非惟”。
Không chỉ; không những thế
2.不只﹔不仅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
wéi
唯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép