Bản dịch của từ 非地 trong tiếng Việt
非地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非地 (Danh từ)
【fēi dì】
01
Nơi không thích hợp để đến.
2.不适宜去的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nơi có tranh cãi, nơi nói xấu
1.犹言是非之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非地
fēi
非
dì
地
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
