Bản dịch của từ 非复 trong tiếng Việt
非复
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非复 (Cụm từ)
【fēi fù】
01
Không giống như thế
2.不像是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không còn nữa, không tái diễn.
1.不再是。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非复
fēi
非
fù
复
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
复三
复业
复习
复书
