ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非嫡亲的
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Ghẻ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
dí
嫡
qīn
亲
de
的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép