Bản dịch của từ 非孝 trong tiếng Việt

非孝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非孝 (Tính từ)

fēi xiào
01

Không hiếu thảo, phản đối truyền thống hiếu thảo.

诋毁﹑反对孝道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非孝

fēi

xiào

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép