ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非孝
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Không hiếu thảo, phản đối truyền thống hiếu thảo.
诋毁﹑反对孝道。
fēi
非
xiào
孝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép