Bản dịch của từ 非常 trong tiếng Việt
非常
Tính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非常 (Tính từ)
【fēi cháng】
01
Đặc biệt; bất thường; không bình thường
异乎寻常的;特殊的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
非常 (Trạng từ)
【fēi cháng】
01
Rất; vô cùng; cực kỳ; hết sức
十分;极
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非常
fēi
非
cháng
常
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
常不肯
常业
