Bản dịch của từ 非常之谋 trong tiếng Việt

非常之谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非常之谋 (Danh từ)

fēi cháng zhī móu
01

Âm mưu phi thường, không bình thường

非常:不平常。不是一般的阴谋。指阴谋篡夺帝位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非常之谋

fēi

cháng

zhī

móu

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
常不肯
常业
之个
之乎者也
之任
之前
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép