ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非常感谢
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Rất cảm ơn; vô cùng biết ơn
用于表达对对方的帮助、好意或恩惠的强烈感激之情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
cháng
常
gǎn
感
xiè
谢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép