Bản dịch của từ 非得 trong tiếng Việt
非得
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非得 (Trạng từ)
【fēi děi】
01
Phải; buộc phải; nhất định; cần phải; cứ phải; thế nào cũng phải
表示必须 (一般跟''不''呼应)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非得
fēi
非
děi
得
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
得一
得一元宝
得一望十
得一知己,死可无恨
