Bản dịch của từ 非想天 trong tiếng Việt

非想天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非想天 (Danh từ)

fēi xiǎng tiān
01

Cõi trời phi tưởng, nơi không có ý niệm gì

见“非想非非想处天”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非想天

fēi

xiǎng

tiān

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
想不到
想不开
想似
想像
想像力
天一
天一阁
天丁
天上人间
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép