Bản dịch của từ 非想非非想处天 trong tiếng Việt
非想非非想处天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非想非非想处天 (Danh từ)
【fēi xiǎng fēi fēi xiǎng chǔ tiān】
01
Thiên không có hình tướng, nơi mà không có dục vọng và vật chất, chỉ còn lại tư tưởng vi diệu.
佛教语。即三界中无色界第四天。此天没有欲望与物质﹐仅有微妙的思想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非想非非想处天
fēi
非
xiǎng
想
fēi
处
fēi
天
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
想不到
想不开
想似
想像
想像力
处世
处之夷然
天一
天一阁
天丁
天上人间
