Bản dịch của từ 非意相干 trong tiếng Việt

非意相干

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非意相干 (Tính từ)

fēi yì xiāng gān
01

Không có lý do mà lại xúc phạm; vô lý

非意:意料之外;干:冒犯。意外的无故冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非意相干

fēi

xiāng

gān

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
意下
意不过
意业
意中
意中事
相一
相万
相上
相下
相与
干与
干丐
干世
干丝
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép