Bản dịch của từ 非意相干 trong tiếng Việt
非意相干
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非意相干 (Tính từ)
【fēi yì xiāng gān】
01
Không có lý do mà lại xúc phạm; vô lý
非意:意料之外;干:冒犯。意外的无故冒犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非意相干
fēi
非
yì
意
xiāng
相
gān
干
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
意下
意不过
意业
意中
意中事
相一
相万
相上
相下
相与
干与
干丐
干世
干丝
