ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非战
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Chống lại chiến tranh.
反对战争。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
zhàn
战
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép