Bản dịch của từ 非战之罪 trong tiếng Việt
非战之罪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非战之罪 (Danh từ)
【fēi zhàn zhī zuì】
01
Tội lỗi không phải do chiến tranh gây ra; thường dùng để biện minh cho thất bại trong chiến tranh.
不是战争本身的罪过。一般用来作为战争失败开脱罪责之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非战之罪
fēi
非
zhàn
战
zhī
之
zuì
罪
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
之个
之乎者也
之任
之前
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
