Bản dịch của từ 非所 trong tiếng Việt

非所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非所 (Danh từ)

fēi suǒ
01

Nơi không phải là chốn bình thường cho con người, thường chỉ các nơi như nhà tù hoặc vùng hoang vu.

2.不是人能够正常生活的地方。指监狱﹑边荒之地等。

Ví dụ
02

Không đúng thời gian quy định; không thường xuyên.

1.不按规定时间﹔不时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非所

fēi

suǒ

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
所与
所业
所为
所主
所之
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép