Bản dịch của từ 非所 trong tiếng Việt
非所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非所 (Danh từ)
【fēi suǒ】
01
Nơi không phải là chốn bình thường cho con người, thường chỉ các nơi như nhà tù hoặc vùng hoang vu.
2.不是人能够正常生活的地方。指监狱﹑边荒之地等。
Ví dụ
02
Không đúng thời gian quy định; không thường xuyên.
1.不按规定时间﹔不时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非所
fēi
非
suǒ
所
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
所与
所业
所为
所主
所之
