Bản dịch của từ 非所计也 trong tiếng Việt

非所计也

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非所计也 (Cụm từ)

fēi suǒ jì yě
01

Không phải là điều cần cân nhắc.

计:计算,考虑。不是所要考虑的事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非所计也

fēi

suǒ

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
所与
所业
所为
所主
所之
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
也与
也似
也儿
也克
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép