Bản dịch của từ 非据 trong tiếng Việt
非据
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非据 (Tính từ)
【fēi jù】
01
Khiêm tốn, không xứng đáng
2.用为才不称职的谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người không có quyền lực, vị trí không chính đáng.
1.《易.系辞下》﹕“非所据而据焉﹐身必危。”后以“非据”谓非分占据的职位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非据
fēi
非
jù
据
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
