Bản dịch của từ 非时浆 trong tiếng Việt

非时浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非时浆 (Danh từ)

fēi shí jiāng
01

Mật ngọt, chất lỏng từ hoa quả, theo Phật giáo.

佛教语。佛家称苏油﹑蜜﹑石蜜果汁等为非时浆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非时浆

fēi

shí

jiāng

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
时上
时不再来
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép