ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非时浆
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Mật ngọt, chất lỏng từ hoa quả, theo Phật giáo.
佛教语。佛家称苏油﹑蜜﹑石蜜果汁等为非时浆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
shí
时
jiāng
浆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép